Hợp đồng “hứa thưởng” giữa luật sư và khách hàng: Nhìn từ bản chất hợp đồng dịch vụ pháp lý 2025

Mục lục

Bài viết thể hiện quan điểm chuyên môn của người hành nghề, nhằm trao đổi học thuật và góp phần làm rõ cách hiểu, áp dụng pháp luật; không nhằm phán xét hay đánh giá cá nhân, cơ quan tiến hành tố tụng.

1. Tóm tắt nội dung vụ án

Trong vụ việc được dư luận pháp lý quan tâm thời gian qua, một văn phòng luật sư đã ký với khách hàng một văn bản có tên gọi là “hợp đồng hứa thưởng”. Nội dung thỏa thuận thể hiện: nếu luật sư thực hiện công việc pháp lý giúp khách hàng đạt được kết quả thuận lợi hơn (cụ thể là được bồi thường, hỗ trợ thêm khi Nhà nước thu hồi đất), thì khách hàng sẽ thanh toán cho luật sư 20% giá trị tăng thêm so với mức bồi thường ban đầu.

Sau quá trình khiếu nại, làm việc với cơ quan nhà nước có thẩm quyền, khách hàng thực tế đã được bồi thường, hỗ trợ thêm một khoản tiền lớn so với phương án ban đầu. Tuy nhiên, khi luật sư yêu cầu thanh toán khoản tiền theo thỏa thuận, khách hàng không thực hiện nghĩa vụ, dẫn đến tranh chấp.

Vụ án đã được giải quyết qua hai cấp xét xử sơ thẩm và phúc thẩm theo hướng chấp nhận yêu cầu của phía luật sư. Tuy nhiên, theo thủ tục giám đốc thẩm, Ủy ban Thẩm phán TAND cấp cao đã hủy các bản án nêu trên, cho rằng hợp đồng hứa thưởng giữa luật sư và khách hàng là vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật, từ đó yêu cầu xét xử lại vụ án.

Quyết định này đã tạo ra nhiều luồng ý kiến tranh luận trái chiều trong giới luật sư và những người làm công tác pháp lý.


Hợp đồng “hứa thưởng” giữa luật sư và khách hàng: Nhìn từ bản chất hợp đồng dịch vụ pháp lý
Hợp đồng “hứa thưởng” giữa luật sư và khách hàng: Nhìn từ bản chất hợp đồng dịch vụ pháp lý

2. Nhìn nhận quyết định tuyên vô hiệu hợp đồng “hứa thưởng” dưới góc độ pháp lý

Tôi đồng ý với quan điểm rằng: nếu đi đến tận cùng câu chữ của Luật Luật sư hiện hành, thì trong vụ việc này chưa đủ cơ sở pháp lý để kết luận luật sư vi phạm quy định hành nghề, chứ chưa nói đến việc kéo theo hậu quả vô hiệu giao dịch dân sự.

Việc Ủy ban Thẩm phán cho rằng hợp đồng “hứa thưởng” vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật, về bản chất, đang dựa trên lập luận: luật sư không được nhận khoản tiền theo tỷ lệ phần trăm vụ việc, vì đây là “lợi ích ngoài thù lao”. Lập luận này, theo quan điểm người viết, là khiên cưỡng nếu đối chiếu một cách chặt chẽ với Luật Luật sư, Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư, cũng như Bộ luật Dân sự.

2.1. Luật Luật sư không cấm thỏa thuận thù lao theo kết quả vụ việc

Điều 55 Luật Luật sư quy định: thù lao luật sư do luật sư và khách hàng thỏa thuận, căn cứ vào nhiều yếu tố, trong đó có kết quả giải quyết vụ việc. Việc pháp luật ghi nhận “kết quả giải quyết vụ việc” như một căn cứ xác định thù lao cho thấy nhà làm luật không phủ nhận hình thức thù lao phụ thuộc vào kết quả đạt được.

Nếu pháp luật có ý chí cấm luật sư thỏa thuận thù lao theo tỷ lệ phần trăm, thì quy định cấm đó phải được thể hiện một cách minh thị, rõ ràng. Trên thực tế, Luật Luật sư không có bất kỳ điều khoản nào cấm luật sư và khách hàng thỏa thuận mức thù lao được tính bằng tỷ lệ phần trăm giá trị mà khách hàng đạt được từ vụ việc.

Do đó, việc đồng nhất “thù lao theo kết quả” với hành vi vi phạm pháp luật là cách suy diễn vượt quá nội hàm của Luật Luật sư.

2.2. Khoản tiền theo tỷ lệ phần trăm không phải là “lợi ích ngoài thù lao”

Một trong những lập luận thường được viện dẫn là luật sư không được “nhận lợi ích khác ngoài thù lao và chi phí”. Tuy nhiên, cần làm rõ: thế nào là lợi ích ngoài thù lao.

Về mặt pháp lý, “lợi ích ngoài thù lao” phải được hiểu là những khoản lợi ích:

  • không được các bên thỏa thuận trước;
  • phát sinh ngoài phạm vi hợp đồng dịch vụ pháp lý;
  • hoặc có dấu hiệu vụ lợi, xung đột lợi ích, làm ảnh hưởng đến tính độc lập và chuẩn mực nghề nghiệp của luật sư.

Trong vụ việc này, khoản tiền được xác định bằng tỷ lệ phần trăm:

  • được thỏa thuận ngay từ đầu;
  • được xác định rõ điều kiện phát sinh;
  • gắn trực tiếp với công việc và rủi ro nghề nghiệp mà luật sư phải gánh chịu.

Vì vậy, về bản chất pháp lý, đây chính là thù lao dịch vụ pháp lý, chứ không phải là khoản lợi ích phát sinh ngoài thỏa thuận hay trái với chuẩn mực nghề nghiệp.

2.3. Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp không cấm “thù lao theo phần trăm”

Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam nhấn mạnh các nguyên tắc: độc lập, trung thực, tôn trọng sự thật khách quan, không vì lợi ích vật chất mà làm trái pháp luật hoặc đạo đức nghề nghiệp.

Tuy nhiên, các quy tắc này không đặt ra một lệnh cấm cụ thể đối với việc luật sư thỏa thuận thù lao theo kết quả hay theo tỷ lệ phần trăm. Ngược lại, điều cốt lõi mà quy tắc hướng tới là sự minh bạch trong thỏa thuận thù lao và việc bảo đảm rằng thù lao không làm ảnh hưởng đến tính độc lập, khách quan của luật sư khi hành nghề.

Việc các bên thỏa thuận rõ ràng về mức thù lao ngay từ đầu, trong bối cảnh luật sư phải bỏ công sức, thời gian và chi phí lớn, không thể tự thân bị xem là vi phạm quy tắc đạo đức nghề nghiệp.

2.4. Không thể lấy vi phạm (nếu có) về quản lý hành nghề để tuyên vô hiệu giao dịch dân sự

Ngay cả trong giả thiết cho rằng luật sư có sai sót về hình thức ký kết hợp đồng hoặc cách thức thỏa thuận thù lao, thì đó trước hết là vấn đề quản lý hành nghề. Hệ quả pháp lý phù hợp, nếu có, là xem xét trách nhiệm kỷ luật luật sư theo Luật Luật sư và điều lệ của tổ chức luật sư.

Việc kéo theo hậu quả vô hiệu giao dịch dân sự chỉ có thể đặt ra khi giao dịch đó vi phạm điều cấm của pháp luật dân sự hoặc trái đạo đức xã hội theo Điều 123 Bộ luật Dân sự. Như đã phân tích, Luật Luật sư không đặt ra điều cấm mang tính phổ quát đối với thỏa thuận thù lao theo kết quả, nên không thể xem đây là căn cứ để tuyên giao dịch vô hiệu.

2.5. Nguyên tắc tôn trọng bản chất giao dịch và tự do thỏa thuận theo BLDS

Bộ luật Dân sự 2015 đặt nền tảng trên các nguyên tắc: tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận; thiện chí, trung thực; tôn trọng quyền, lợi ích hợp pháp của các bên. Việc các bên tự nguyện thỏa thuận thù lao theo tỷ lệ phần trăm, nếu không bị pháp luật cấm và không trái đạo đức xã hội, thì cần được pháp luật bảo vệ.

Việc tuyên vô hiệu một thỏa thuận như vậy không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi chính đáng của luật sư, mà còn làm suy giảm niềm tin vào tính ổn định của các giao dịch dân sự trong lĩnh vực dịch vụ pháp lý.


2.2. Bản chất của giao dịch là hợp đồng dịch vụ pháp lý

Trong khoa học pháp lý dân sự, bản chất của giao dịch quan trọng hơn tên gọi. Việc các bên đặt tên văn bản là “hợp đồng hứa thưởng” không làm thay đổi bản chất pháp lý của quan hệ đã được xác lập.

Xét toàn bộ nội dung và mục đích của thỏa thuận, có thể thấy:

  • Khách hàng có nhu cầu được cung cấp dịch vụ pháp lý;
  • Luật sư cam kết thực hiện các công việc chuyên môn bằng kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp;
  • Khách hàng có nghĩa vụ thanh toán thù lao nếu đạt được kết quả đã thỏa thuận.

Những dấu hiệu này hoàn toàn phù hợp với hợp đồng dịch vụ pháp lý theo quy định của Bộ luật Dân sự và Luật Luật sư. Việc các bên sử dụng thuật ngữ “hứa thưởng” chỉ là cách diễn đạt mang tính kỹ thuật hoặc thói quen giao dịch, không thể vì vậy mà phủ nhận bản chất của quan hệ dịch vụ.

Hợp đồng “hứa thưởng” giữa luật sư và khách hàng: Nhìn từ bản chất hợp đồng dịch vụ pháp lý
Hợp đồng “hứa thưởng” giữa luật sư và khách hàng: Nhìn từ bản chất hợp đồng dịch vụ pháp lý

2.3. Thù lao theo tỷ lệ phần trăm là hình thức hợp pháp của thù lao dịch vụ

Luật Luật sư hiện hành không cấm việc thỏa thuận thù lao theo tỷ lệ phần trăm giá trị vụ việc. Ngược lại, Điều 55 Luật Luật sư còn ghi nhận: thù lao luật sư được xác định trên cơ sở nhiều yếu tố, trong đó có kết quả giải quyết vụ việc.

Việc thỏa thuận mức thù lao bằng một tỷ lệ phần trăm trên giá trị mà khách hàng thực tế đạt được chỉ là cách lượng hóa kết quả công việc, chứ không phải là khoản “lợi ích ngoài thù lao”. Khoản tiền này:

  • Được thỏa thuận ngay từ đầu;
  • Được xác định rõ điều kiện phát sinh;
  • Gắn trực tiếp với công sức và rủi ro nghề nghiệp mà luật sư phải gánh chịu.

Do đó, về bản chất pháp lý, phần trăm vụ việc chính là thù lao dịch vụ pháp lý, không thể coi là một khoản lợi ích trái phép hay bị pháp luật cấm đoán.


2.4. Hệ quả pháp lý nếu đồng nhất thù lao theo kết quả với giao dịch vô hiệu

Nếu quan điểm cho rằng mọi thỏa thuận thù lao theo tỷ lệ phần trăm đều vô hiệu được chấp nhận, thì sẽ dẫn đến nhiều hệ quả tiêu cực trong thực tiễn:

  • Luật sư sẽ e ngại nhận các vụ việc phức tạp, rủi ro cao, đặc biệt là những trường hợp khách hàng không có khả năng chi trả trước;
  • Khách hàng có thể lợi dụng kết quả đạt được để từ chối thanh toán thù lao;
  • Quan hệ luật sư – khách hàng trở nên thiếu ổn định, đi ngược lại nguyên tắc thiện chí, trung thực và tự do thỏa thuận của pháp luật dân sự.

Những hệ quả này cho thấy việc tuyên vô hiệu giao dịch trong trường hợp nêu trên cần được cân nhắc không chỉ ở góc độ kỹ thuật pháp lý, mà còn ở góc độ chính sách pháp luật và thực tiễn hành nghề.


3. Những yêu cầu và đòi hỏi từ thực tiễn ký kết hợp đồng theo phần trăm vụ việc

Trong thực tiễn hành nghề, đặc biệt đối với các vụ việc dân sự – hành chính có giá trị lớn và thời gian giải quyết kéo dài (như khiếu nại bồi thường thu hồi đất, tranh chấp tài sản, khiếu kiện hành chính), việc khách hàng yêu cầu luật sư làm việc trước, thanh toán thù lao sau theo tỷ lệ phần trăm kết quả là một nhu cầu khách quan.

Thực tế cho thấy:

  • Nhiều khách hàng không có khả năng tài chính để thanh toán thù lao ngay từ đầu, hoặc e ngại rủi ro nếu vụ việc không đạt được kết quả mong muốn;
  • Luật sư trong những vụ việc này thường phải bỏ ra rất nhiều công sức, thời gian và chi phí (đi lại, nghiên cứu hồ sơ, làm việc với cơ quan nhà nước, tham gia tố tụng) mà không có gì bảo đảm chắc chắn về kết quả;
  • Thỏa thuận thù lao theo tỷ lệ phần trăm chính là cách để phân chia rủi ro giữa luật sư và khách hàng một cách hợp lý, công bằng.

Nếu pháp luật hoặc thực tiễn xét xử phủ nhận mô hình thỏa thuận này, thì hệ quả tất yếu là:

  • Luật sư sẽ chỉ dám nhận vụ việc khi khách hàng thanh toán đầy đủ ngay từ đầu;
  • Nhiều người dân yếu thế sẽ khó tiếp cận dịch vụ pháp lý chất lượng;
  • Những vụ việc phức tạp, kéo dài, rủi ro cao sẽ không có luật sư sẵn sàng tham gia.

Do đó, yêu cầu ký kết hợp đồng dịch vụ pháp lý với thù lao theo phần trăm kết quả không phải là hiện tượng cá biệt, mà là xu thế tất yếu của thực tiễn hành nghề, phù hợp với tinh thần tự do thỏa thuận của pháp luật dân sự.


4. Hệ lụy pháp lý và thực tiễn nếu vụ việc được nâng lên thành án lệ

Án lệ có vai trò định hướng việc áp dụng pháp luật thống nhất. Tuy nhiên, nếu quan điểm cho rằng thỏa thuận thù lao theo tỷ lệ phần trăm là vô hiệu được nâng lên thành án lệ, thì hệ lụy có thể là rất lớn.

Thứ nhất, án lệ như vậy sẽ tạo ra rủi ro pháp lý thường trực cho luật sư, khiến mọi thỏa thuận thù lao theo kết quả đều có nguy cơ bị tuyên vô hiệu, dù các bên hoàn toàn tự nguyện và minh bạch.

Thứ hai, án lệ sẽ khuyến khích hành vi thiếu thiện chí từ phía khách hàng. Khi biết rằng thỏa thuận có thể bị tuyên vô hiệu, khách hàng hoàn toàn có thể hưởng trọn kết quả công việc mà không thực hiện nghĩa vụ thanh toán cho luật sư.

Thứ ba, án lệ có thể đẩy hoạt động hành nghề luật sư vào “vùng xám”, khi các bên buộc phải né tránh bằng các thỏa thuận không minh bạch, hợp đồng “hai tầng” hoặc thỏa thuận miệng, đi ngược lại mục tiêu công khai, minh bạch của pháp luật.

Cuối cùng, việc hình thành án lệ theo hướng này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tiếp cận công lý của người dân, đặc biệt là những người có hoàn cảnh khó khăn, khi họ không còn cơ hội tiếp cận dịch vụ pháp lý theo cơ chế chia sẻ rủi ro với luật sư.


5. Kết luận

Từ góc nhìn của người hành nghề, có thể khẳng định rằng: thỏa thuận giữa luật sư và khách hàng trong vụ việc nêu trên, xét về bản chất, là hợp đồng dịch vụ pháp lý có thù lao theo kết quả. Phần trăm giá trị vụ việc không phải là “hứa thưởng” theo nghĩa thuần túy của Bộ luật Dân sự, mà là thù lao dịch vụ pháp lý đã được các bên thống nhất ngay từ đầu.

Việc coi thỏa thuận này là vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật là cách tiếp cận còn nhiều tranh luận, tiềm ẩn nguy cơ tạo ra những hệ lụy sâu rộng cho thực tiễn hành nghề luật sư và cho chính mục tiêu bảo đảm quyền tiếp cận công lý của người dân.

Trong bối cảnh đó, việc tiếp tục nhìn nhận giao dịch trên cơ sở bản chất pháp lý, tôn trọng tự do thỏa thuận và phân biệt rõ giữa quản lý hành nghề với hiệu lực giao dịch dân sự là hết sức cần thiết, nhằm bảo đảm sự ổn định và công bằng trong các quan hệ pháp lý.

Tác giả: Luật sư Bùi Xuân Ninh


Nếu cần thêm thông tin chi tiết, bạn có thể liên hệ trực tiếp với Văn phòng Luật sư Xuân Ninh để được luật sư hỗ trợ, tư vấn và đưa ra giải pháp phù hợp nhất.

Văn phòng Luật sư Xuân Ninh - Điểm tựa pháp lý vững bền!
Văn phòng Luật sư Xuân Ninh – Điểm tựa pháp lý vững bền!

Văn Phòng Luật Sư Xuân Ninh

  • Địa chỉ: Số 05 Nguyễn Văn Tiết, khu phố Bình Hòa, phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Hotline: 0977.444.458 – Trưởng văn phòng: Luật sư Bùi Xuân Ninh
  • Email: xnlawfirm@gmail.com
  • Website: luatxuanninh.com

Hãy để chúng tôi Văn Phòng Luật Sư Xuân Ninh đồng hành cùng bạn trong mọi thủ tục liên quan đến pháp lý, pháp luật, giấy đăng ký, giấy phép các loại… Giúp bạn yên tâm và thuận tiện hơn trong cuộc sống hàng ngày.

5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0977 444 458Gửi Tin Nhắn SMSNhắn Tin ZaloNhắn Tin Messenger